Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 08/11/2025

Rijnsburgse Boys
1 - 3

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốKatwijk
57Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
79Chỉ số 2376
1Chỉ số 81
0Chỉ số 33
6Chỉ số 224
12Chỉ số 28
1Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-3-3143525810303397
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zwart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Thibo Agyeman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Fiemawhle#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Kariouh#15
I. Kariouh#11
I. Kariouh#34
I. Kariouh#99
I. Kariouh#17
I. Kariouh#2
I. Kariouh#77
Katwijk
Sơ đồ 4-2-2-2411546372221101916
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.vanderMeer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Korte#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Bouwense#21 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70
M.Suleiman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.vanWageningen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.vanWageningen#27
D.vanWageningen#18

D.vanWageningen#1
D.vanWageningen#23
D.vanWageningen#46
D.vanWageningen#29
D.vanWageningen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
Katwijk
Rijnsburgse Boys0 - 3
Katwijk
Katwijk3 - 0
Rijnsburgse Boys
Katwijk2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 0
Katwijk
Katwijk1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Katwijk
Rijnsburgse Boys0 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 1
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
ACV Assen3 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
Almere City Youth5 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 3
IJsselmeervogels
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 4
HHC HardenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 2
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#11#20#31#40#50#60#70
Katwijk
#13#21#30#43#50#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
RKAV Volendam