Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 11/10/2025

RKAV Volendam
0 - 2

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốGVVV Veenendaal
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2385
3Chỉ số 24
29Chỉ số 2442
5Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-322413312610871126
Đội hình xuất phát

B.Lauwers#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#19
P.Plugboer#30
P.Plugboer#9
P.Plugboer#5
P.Plugboer#15
P.Plugboer#1
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-33124204323101521629
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Koen Hillen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S. Brobbey#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.deLeeuw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Slijkhuis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Slijkhuis#9

G.Slijkhuis#1
G.Slijkhuis#11
G.Slijkhuis#7
G.Slijkhuis#14

G.Slijkhuis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
RKAV Volendam1 - 3
Spakenburg
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
De Treffers1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 0
Volendam Youth
RKAV Volendam3 - 1
SV UrkĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 2
GVVV Veenendaal
RBC Roosendaal0 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
De Treffers2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht1 - 2
GVVV Veenendaal
SV Urk1 - 3
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#10#20#30#42#53#60#70
GVVV Veenendaal
#12#20#30#42#54#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Almere City Youth
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels