Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 13/12/2025

Jong Sparta Rotterdam Youth
2 - 2

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong Sparta Rotterdam YouthChỉ sốKatwijk
103Chỉ số 2394
4Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
58Chỉ số 2467
5Chỉ số 214
2Chỉ số 31
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31243510687911
Đội hình xuất phát

P.Kuiper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lushendry Martes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Timo Borrie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.deLigt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Henry#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed·Oukhattou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L. Oetoehganal#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Viggo Guit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quincy·Hoeve#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Seedorf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y. Jaber el Maftahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y. Jaber el Maftahi#12

Y. Jaber el Maftahi#16
Y. Jaber el Maftahi#17

Y. Jaber el Maftahi#19
Y. Jaber el Maftahi#15
Y. Jaber el Maftahi#18
Y. Jaber el Maftahi#20
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3411521431622671910
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.vanWageningen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suleiman#14
M.Suleiman#5
M.Suleiman#9

M.Suleiman#38

M.Suleiman#1
M.Suleiman#18

M.Suleiman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Katwijk
Katwijk2 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Katwijk3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Katwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 3
Katwijk
Katwijk3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 0
Katwijk
Katwijk5 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Katwijk2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
Rijnsburgse Boys
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Quick Boys
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk2 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 2
Katwijk
ACV Assen3 - 3
Katwijk
Katwijk2 - 4
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Sparta Rotterdam Youth
#12#21#30#42#52#60#70
Katwijk
#12#21#30#41#58#60#70
HSV Hoek
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis