Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 15/11/2025

RKAV Volendam
1 - 1

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốKozakken Boys
61Chỉ số 23116
26Chỉ số 2447
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-3224133123010871126
Đội hình xuất phát

B.Lauwers#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Waleed Abdellah#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#6
P.Plugboer#29
P.Plugboer#15
P.Plugboer#19
P.Plugboer#9
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-31262351221147917
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.v.d.Sluys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Quentin van Beekveld#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mouad Hassan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Sidi Jalloh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sidi Jalloh#20

Sidi Jalloh#11

Sidi Jalloh#10
Sidi Jalloh#3

Sidi Jalloh#16
Sidi Jalloh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
RKAV Volendam1 - 3
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 3
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#11#21#30#42#56#60#70
Kozakken Boys
#11#20#30#42#55#60#70
AFC Amsterdam