Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 08/11/2025

IJsselmeervogels
2 - 3

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
IJsselmeervogelsChỉ sốRKAV Volendam
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
10Chỉ số 216
50Chỉ số 2435
1Chỉ số 30
33Chỉ số 2567
17Chỉ số 228
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2351
Lineup
Đội hình trận đấu
IJsselmeervogels
Sơ đồ 4-2-3-1177233332281162110
Đội hình xuất phát
J.Schaap#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kuisch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.vanGorkom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.V.D.Velden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.vanBohemen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schuurman#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
N.Butter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hardijk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schulte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Max·VanHees#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dkidak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dkidak#5
A.Dkidak#15
A.Dkidak#2

A.Dkidak#7
A.Dkidak#16
A.Dkidak#20
A.Dkidak#14
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-3224133123081071126
Đội hình xuất phát

B.Lauwers#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rob Tol#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Waleed Abdellah#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#6
P.Plugboer#20
P.Plugboer#17
P.Plugboer#9
P.Plugboer#19
P.Plugboer#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IJsselmeervogels
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels3 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels2 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 3
IJsselmeervogels
IJsselmeervogels1 - 3
Barendrecht
IJsselmeervogels0 - 1
SC Genemuiden
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 0
ACV Assen
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
RKAV Volendam1 - 3
Spakenburg
Koninklijke HFC3 - 0
RKAV VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IJsselmeervogels
#12#20#30#41#50#60#70
RKAV Volendam
#13#21#30#40#50#60#70
Kozakken Boys
AFC Amsterdam