Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 06/12/2025

Barendrecht
2 - 1

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốRKAV Volendam
0Chỉ số 33
108Chỉ số 2379
8Chỉ số 27
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
70Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
HSV Hoek1 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg8 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Koninklijke HFC
Sportlust'460 - 0
Barendrecht
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys5 - 1
Barendrecht
ACV Assen1 - 5
Barendrecht
Barendrecht4 - 3
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
IJsselmeervogels2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 5
RKAV Volendam
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 0
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#12#22#30#40#58#60#70
RKAV Volendam
#11#20#30#43#57#60#70