Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 15/11/2025

Katwijk
2 - 4

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốDe Treffers
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
10Chỉ số 224
66Chỉ số 2443
3Chỉ số 32
97Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2575
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-2-2-2414101567191632221
Đội hình xuất phát

S.v.Bladeren#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Suleiman#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.vanderMeer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Korte#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Tahiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.vanWageningen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

J.Ravensbergen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
Maurizio Brenna#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Bouwense#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bouwense#8

L.Bouwense#1
L.Bouwense#23
L.Bouwense#46
L.Bouwense#29

L.Bouwense#25
L.Bouwense#5
De Treffers
Sơ đồ 4-4-212810311415241817
Đội hình xuất phát
P.Stoskovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zeller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.derHeijden#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.denDekker#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Vlijter#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Joppen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.vanBeukering#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Bas Brussaard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. van Strien#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.v.Bakel#31
S.v.Bakel#21

S.v.Bakel#19

S.v.Bakel#5

S.v.Bakel#7

S.v.Bakel#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk2 - 3
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
De Treffers3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 0
De Treffers
Katwijk3 - 0
De Treffers
De Treffers0 - 2
Katwijk
De Treffers2 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 0
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Rijnsburgse Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Katwijk4 - 3
Barendrecht
Almere City Youth3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
ACV Assen4 - 1
De Treffers
De Treffers3 - 1
MVV Maastricht
De Treffers1 - 1
Rijnsburgse Boys
Barendrecht2 - 2
De Treffers
De Treffers1 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
De Treffers3 - 3
RKAV Volendam
IJsselmeervogels2 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#12#21#30#43#57#60#70
De Treffers
#14#22#30#42#57#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis