Kazakhstan Premier League21:00 ngày 19/04/2025

Tobol Kostanai
2 - 0

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốFK Aktobe Lento
12Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
50Chỉ số 2434
5Chỉ số 22
72Chỉ số 23107
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
441773161552361118
Đội hình xuất phát

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Zhumashev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
braga victor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.papendiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

EssienEdedem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tagybergen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Tagybergen#51
A.Tagybergen#13

A.Tagybergen#35

A.Tagybergen#22

A.Tagybergen#8

A.Tagybergen#10
A.Tagybergen#33
A.Tagybergen#38
A.Tagybergen#45

A.Tagybergen#14

A.Tagybergen#21

A.Tagybergen#27
FK Aktobe Lento
1510226665991226425
Đội hình xuất phát

g.kiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Umaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gondola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vlad#2

A.Vlad#19
A.Vlad#18
A.Vlad#9
A.Vlad#80

A.Vlad#1

A.Vlad#31
A.Vlad#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tobol Kostanai3 - 0
FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 4
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento2 - 4
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 2
FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai1 - 2
Riga FC
Tobol Kostanai0 - 3
Krylya Sovetov
Tobol Kostanai4 - 2
Sogdiana Jizak
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 2
Vasas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
KF Dukagjini1 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#12#21#30#41#55#60#70
FK Aktobe Lento
#10#20#30#44#52#60#70
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk