Kazakhstan Premier League17:00 ngày 03/05/2025

Zhenis
0 - 1

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốFK Aktobe Lento
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2362
5Chỉ số 35
48Chỉ số 2436
6Chỉ số 226
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
2333101142515787719
Đội hình xuất phát

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Venizelou konstantinos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adilio#63

adilio#35
adilio#5

adilio#29

adilio#87

adilio#17

adilio#11

adilio#4

adilio#27

adilio#9

adilio#24
adilio#6
FK Aktobe Lento
88182526619222312912
Đội hình xuất phát

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.usenov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Doumbouya#3

A.Doumbouya#5

A.Doumbouya#1
A.Doumbouya#9

A.Doumbouya#99

A.Doumbouya#67

A.Doumbouya#42
A.Doumbouya#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento3 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Okzhetpes1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 1
Spartak 2 Moscow
Torpedo Moscow1 - 0
Zhenis
Khimki1 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau0 - 4
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#10#20#30#45#56#60#70
FK Aktobe Lento
#11#21#30#45#53#60#70
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk