Kazakhstan Premier League20:00 ngày 02/03/2025

FC Astana
1 - 1

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFC Kairat Almaty
1Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 220
16Chỉ số 2411
31Chỉ số 2321
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
4561053779728274
Đội hình xuất phát

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Seysen#4

M.Seysen#21
M.Seysen#18

M.Seysen#22

M.Seysen#8

M.Seysen#81

M.Seysen#93

M.Seysen#15
M.Seysen#73

M.Seysen#14
M.Seysen#11
M.Seysen#71
FC Kairat Almaty
5515191841031180114
Đội hình xuất phát

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santana elder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glazer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zarutskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Martynovich#41

A.Martynovich#89
A.Martynovich#81
A.Martynovich#28

A.Martynovich#13

A.Martynovich#76

A.Martynovich#25

A.Martynovich#33
A.Martynovich#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 4
FC Astana
FC Astana6 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana2 - 2
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
Gulf United FC1 - 4
FC Astana
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
APOEL Nicosia1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Chelsea
FC Astana1 - 1
Vitoria Guimaraes
Zhenis0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Pafos FC1 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
Khimki2 - 0
FC Kairat Almaty
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 2
FC Kairat Almaty
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
Borac Banja Luka0 - 0
FC Kairat Almaty
FK Atyrau0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#11#21#30#40#51#60#70
FC Kairat Almaty
#11#20#30#42#51#60#70
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan
Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan