Egyptian Division 221:00 ngày 05/05/2025

Kahraba Ismailia
3 - 0

Telecom Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốTelecom Egypt
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
104Chỉ số 23101
62Chỉ số 2454
4Chỉ số 20
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Telecom Egypt3 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt4 - 1
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tersana SC
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SC
El Sekka El Hadid1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Wadi Degla SC0 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 3
El Sekka El Hadid
Abou Qir Fertilizers SC2 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 2
La Viena
Tanta1 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 3
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 3
El Mansoura
Aswan1 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#13#20#30#40#54#60#70
Telecom Egypt
#10#20#30#42#50#60#70
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum