Egyptian Premier League22:00 ngày 10/08/2025

Kahraba Ismailia
0 - 1

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốEl Gounah
88Chỉ số 2395
42Chỉ số 2436
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-1-4-131228536172215729
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Abuzraa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Essam El Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mamadu Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ounajem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sheta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Maged Abdel Rahman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
MostafaAbdelRahimKoshary#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shika#44
M.Shika#13
M.Shika#8
M.Shika#45
M.Shika#66
M.Shika#14
M.Shika#16
M.Shika#10

M.Shika#11
El Gounah
Sơ đồ 4-1-4-112545314296191722
Đội hình xuất phát

A.Masoud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElSaeed#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AbdelRasoul#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Ojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gamal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mohamed El Nahass#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed El Nahass#36

Mohamed El Nahass#8

Mohamed El Nahass#10

Mohamed El Nahass#2

Mohamed El Nahass#24

Mohamed El Nahass#12

Mohamed El Nahass#18

Mohamed El Nahass#27

Mohamed El Nahass#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tersana SC
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
El Gounah0 - 1
Modern Sport FC
Enppi0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 1
Smouha SC
El Gounah0 - 0
Modern Sport FC
ZED FC1 - 2
El Gounah
Petrojet1 - 0
El Gounah
Zamalek SC1 - 1
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#10#20#30#42#53#60#70
El Gounah
#11#20#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Haras El Hodood
Pharco
Ittihad Alexandria SC