Egyptian Division 220:30 ngày 25/04/2025

Kahraba Ismailia
1 - 0

El Dakhlia SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốEl Dakhlia SC
10Chỉ số 225
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 210
58Chỉ số 2455
1Chỉ số 33
10Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2381
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tersana SC
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SC
El Sekka El Hadid1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Wadi Degla SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Dakhlia SC
El Dakhlia SC1 - 0
El Sekka El Hadid
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC1 - 0
La Viena
Tanta4 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC1 - 2
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC0 - 3
El Mansoura
Aswan2 - 1
El Dakhlia SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
El Dakhlia SC
El Dakhlia SC1 - 4
DayrotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#510#60#70
El Dakhlia SC
#10#20#30#43#53#60#70
El Mokawloon El Arab
Telecom Egypt
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum
Muntakhab Suez FC
Sporting Alexandria