Egyptian Division 221:00 ngày 24/05/2025

El Mokawloon El Arab
0 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốKahraba Ismailia
4Chỉ số 228
51Chỉ số 2455
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23105
49Chỉ số 2551
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Sekka El Hadid0 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena2 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Tanta
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 1
El Mokawloon El Arab
Aswan2 - 2
El Mokawloon El Arab
Dayrot1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 0
Muntakhab Suez FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tersana SC
Kahraba Ismailia1 - 0
Proxy SC
El Sekka El Hadid1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Abou Qir Fertilizers SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#42#54#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#40#54#60#70