Egyptian Premier League01:00 ngày 23/01/2026

Ismaily SC
1 - 2

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốEl Mokawloon El Arab
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2451
86Chỉ số 2378
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 227
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-2152434326815407
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Nabris#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#44

K.Al-Nabris#77

K.Al-Nabris#25

K.Al-Nabris#13

K.Al-Nabris#9

K.Al-Nabris#30

K.Al-Nabris#37

K.Al-Nabris#38

K.Al-Nabris#19
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-4-21419323251214201099
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

hassan hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.E.Kadi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Mohamed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#44

H.Mohamed#74

H.Mohamed#49

H.Mohamed#26

H.Mohamed#24
H.Mohamed#18

H.Mohamed#21

H.Mohamed#11

H.Mohamed#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SC
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
El Gounah
Haras El Hodood1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Kahraba Ismailia
Pharco1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Smouha SC
Modern Sport FC1 - 2
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#11#20#30#42#53#60#70
El Mokawloon El Arab
#12#20#31#42#54#60#70
Zamalek SC
Al Masry
ZED FC
Ittihad Alexandria SC