Egyptian Premier League22:00 ngày 16/02/2026

Modern Sport FC
1 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốKahraba Ismailia
6Chỉ số 226
7Chỉ số 24
73Chỉ số 2390
0Chỉ số 33
48Chỉ số 2440
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-2-3-1177624382719333518
Đội hình xuất phát

M.A.Gabal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.ElFil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Reda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Sabry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Mohamed#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

MohamedMossad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Metwally#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mamdouh#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hassan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hassan#12

H.Hassan#21

H.Hassan#38

H.Hassan#20

H.Hassan#16

H.Hassan#7

H.Hassan#23

H.Hassan#17

H.Hassan#14
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 5-4-131308822428188771413
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

S.Aka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Boateng#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Farouk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sulieman#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sulieman#29

A.Sulieman#10

A.Sulieman#15

A.Sulieman#5

A.Sulieman#3

A.Sulieman#16

A.Sulieman#33

A.Sulieman#7

A.Sulieman#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
El Gounah1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 2
El Gounah
Petrojet0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Pyramids FC
Ismaily SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Olympic El Qanal
Modern Sport FC0 - 3
Wadi Degla SC
Bank El Ahly1 - 1
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#11#20#31#40#57#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#43#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Pharco
El Mokawloon El Arab