Egyptian Premier League02:30 ngày 25/02/2026

Ceramica Cleopatra FC
1 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốIsmaily SC
5Chỉ số 212
1Chỉ số 81
3Chỉ số 20
65Chỉ số 2433
4Chỉ số 222
1Chỉ số 32
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2394
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1182524477733231110
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Walid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Debes#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Lakay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Belhadji#14

Belhadji#20

Belhadji#9

Belhadji#17

Belhadji#27

Belhadji#13

Belhadji#34

Belhadji#3

Belhadji#19
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-131522334883298157
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Samir#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Nabris#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#22

K.Al-Nabris#17

K.Al-Nabris#14

K.Al-Nabris#13

K.Al-Nabris#44

K.Al-Nabris#38

K.Al-Nabris#10

K.Al-Nabris#37

K.Al-Nabris#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SC
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#41#53#60#70
Ismaily SC
#11#20#30#42#50#60#70
ZED FC
Smouha SC
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia