Egyptian Premier League01:00 ngày 05/02/2026

Kahraba Ismailia
2 - 5

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốZamalek SC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2210
98Chỉ số 23104
57Chỉ số 2445
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 5-4-123302543138181514
Đội hình xuất phát

F.Shawky#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maged Abdel Rahman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farouk#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Farouk#33

M.Farouk#19

M.Farouk#25

M.Farouk#11

M.Farouk#7

M.Farouk#31
M.Farouk#35

M.Farouk#10

M.Farouk#66
Zamalek SC
Sơ đồ 4-3-3165243289718241498931
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Ibrahim Hassan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Osama#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A. Khodary#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hamdi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sherif#37

A.Sherif#17
A.Sherif#55

A.Sherif#19

A.Sherif#96
A.Sherif#41
A.Sherif#44

A.Sherif#38

A.Sherif#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Pyramids FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Zamalek SC2 - 1
Haras El Hodood
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#12#21#30#42#53#60#70
Zamalek SC
#15#22#30#43#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab