Egyptian Premier League01:00 ngày 10/04/2026

El Mokawloon El Arab
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Mokawloon El ArabChỉ sốIsmaily SC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
67Chỉ số 2397
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
5Chỉ số 223
39Chỉ số 2477
5Chỉ số 28
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-3-3126432314124425974
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Kahraba#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Hussein#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ahmed hawash#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Ojera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Salem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mohamed abdelnasser#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Mohamed abdelnasser#10

Mohamed abdelnasser#13

Mohamed abdelnasser#32

Mohamed abdelnasser#28

Mohamed abdelnasser#99

Mohamed abdelnasser#16

Mohamed abdelnasser#31

Mohamed abdelnasser#21
Mohamed abdelnasser#17
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-2318253410326381740
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shehata#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Khatary#32 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

nagaawy#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wagdi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Anwar Abdel Salam#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anwar Abdel Salam#39
Anwar Abdel Salam#35

Anwar Abdel Salam#33

Anwar Abdel Salam#1

Anwar Abdel Salam#37

Anwar Abdel Salam#4

Anwar Abdel Salam#19

Anwar Abdel Salam#25

Anwar Abdel Salam#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
El Mokawloon El Arab1 - 3
Al Ahly FC
El Gounah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Al Masry
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Mokawloon El Arab
#11#21#30#44#55#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#42#58#60#70
Zamalek SC
Pyramids FC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Smouha SC
Pharco
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia