Egyptian Premier League22:00 ngày 22/01/2026

Haras El Hodood
1 - 2

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốKahraba Ismailia
104Chỉ số 2391
3Chỉ số 33
69Chỉ số 2451
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
3Chỉ số 25
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-2-3-118554452414749919279
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Hassan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kouadja#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hamdy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.E.Sheikh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gamal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gamal#32

A.Gamal#13

A.Gamal#12

A.Gamal#5

A.Gamal#17

A.Gamal#29
A.Gamal#37

A.Gamal#11

A.Gamal#90
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 5-4-1233022243138181514
Đội hình xuất phát

F.Shawky#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Maged Abdel Rahman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farouk#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farouk#19

M.Farouk#31

M.Farouk#29
M.Farouk#33

M.Farouk#66

M.Farouk#10

M.Farouk#5
M.Farouk#35

M.Farouk#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Masry
Zamalek SC2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Ismaily SC
Petrojet3 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC1 - 1
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Pyramids FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#21#30#43#53#60#70
Kahraba Ismailia
#12#22#30#43#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Enppi
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Pharco
El Mokawloon El Arab