Egyptian Premier League22:00 ngày 11/02/2026

Al Ahly FC
2 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốIsmaily SC
4Chỉ số 31
101Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 222
58Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-113062122352917149
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dieng#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.A.B.Romdhane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Mohamed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bencharki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.E.Shahat#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#36

L.Camoes#10

L.Camoes#20

L.Camoes#26

L.Camoes#13

L.Camoes#28

L.Camoes#4

L.Camoes#31

L.Camoes#27
Ismaily SC
Sơ đồ 4-2-3-1154234691038815
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shehata#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

nagaawy#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Farag#23
N.Farag#22

N.Farag#25

N.Farag#13

N.Farag#19

N.Farag#21

N.Farag#40

N.Farag#37

N.Farag#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
Ismaily SC1 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
Ismaily SC
Al Ahly FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 1
Al Ahly FC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
JS kabylie0 - 0
Al Ahly FC
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SC
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 3
El Mokawloon El Arab
Al Ahly FC1 - 1
Telecom Egypt
Ghazl El Mahallah2 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Modern Sport FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
El Mokawloon El Arab
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 3
Ismaily SC
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
El Gounah
Haras El Hodood1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#12#22#30#44#510#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#41#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC
Al Masry
Enppi
ZED FC
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC