Egyptian Premier League02:30 ngày 24/02/2026

Kahraba Ismailia
2 - 2

Tala'ea El Gaish
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốTala'ea El Gaish
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
42Chỉ số 2460
109Chỉ số 23112
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-3-33130488322228137718
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Namgbema#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yehia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sheta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Sulieman#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boateng#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Abdelnaim#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Abdelnaim#11

I.Abdelnaim#15

I.Abdelnaim#10

I.Abdelnaim#12

I.Abdelnaim#29

I.Abdelnaim#5

I.Abdelnaim#20

I.Abdelnaim#16

I.Abdelnaim#7
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-116242743251430121126
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AhmedTarek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
A.Sayed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sayed#6

A.Sayed#5

A.Sayed#28
A.Sayed#32

A.Sayed#23

A.Sayed#9

A.Sayed#18

A.Sayed#20

A.Sayed#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab0 - 0
Tala'ea El Gaish
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
El Sekka El HadidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#12#21#30#46#53#60#70
Tala'ea El Gaish
#12#20#30#42#52#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC