J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/02/2026

Kagoshima United
2 - 3

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốTegevajaro Miyazaki
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
6Chỉ số 223
51Chỉ số 2434
82Chỉ số 2366
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-22116454421914115518
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nakayama#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#36

K.Kawamura#7

K.Kawamura#20

K.Kawamura#8

K.Kawamura#1

K.Kawamura#26
K.Kawamura#41

K.Kawamura#3

K.Kawamura#10
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-1124332839527747109
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamauchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#15

Y.Toshida#25

Y.Toshida#82

Y.Toshida#8

Y.Toshida#31

Y.Toshida#30

Y.Toshida#42

Y.Toshida#34

Y.Toshida#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#12#21#30#42#56#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#13#22#31#40#53#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC