Japanese J3 League17:30 ngày 05/11/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 2

Tegevajaro Miyazaki
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1136441640461817422314
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tanaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Ando#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ando#15

T.Ando#43

T.Ando#35

T.Ando#25

T.Ando#30

T.Ando#7

T.Ando#41

T.Ando#22

T.Ando#19
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-2312428353941834471158
Đội hình xuất phát

M.Okamoto#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sakai#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kawai#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Take#20

H.Take#18

H.Take#25

H.Take#45

H.Take#4

H.Take#6

H.Take#42

H.Take#32

H.Take#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#40#52#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#12#20#30#42#50#60#70
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma