Japanese J3 League12:00 ngày 26/10/2025

Gainare Tottori
1 - 4

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốTegevajaro Miyazaki
5Chỉ số 22
60Chỉ số 2447
113Chỉ số 2390
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-13142556833421111410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Tanaka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nagano#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#44

Y.Togashi#66

Y.Togashi#2

Y.Togashi#18

Y.Togashi#77

Y.Togashi#32

Y.Togashi#39

Y.Togashi#13

Y.Togashi#9
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-2312433283920508471118
Đội hình xuất phát

M.Okamoto#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Yoshizawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yoshizawa#45

S.Yoshizawa#58

S.Yoshizawa#4

S.Yoshizawa#41

S.Yoshizawa#42

S.Yoshizawa#32

S.Yoshizawa#34

S.Yoshizawa#10

S.Yoshizawa#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Gainare Tottori0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori1 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#11#21#30#41#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#14#22#30#41#52#60#70
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
FC Gifu