Japanese J3 League12:00 ngày 14/12/2025

FC Osaka
0 - 4

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốTegevajaro Miyazaki
9Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 223
38Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2344
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-31373231627251910911
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#6

R.Tone#7

R.Tone#13

R.Tone#5

R.Tone#39

R.Tone#51

R.Tone#41

R.Tone#24

R.Tone#31
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-23124332839205047101858
Đội hình xuất phát

M.Okamoto#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yoshizawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Take#40

H.Take#45

H.Take#41

H.Take#8

H.Take#6

H.Take#42

H.Take#32

H.Take#34

H.Take#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
FC Osaka4 - 1
Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki0 - 4
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu2 - 3
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori1 - 2
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#10#20#30#43#59#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#14#22#30#41#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara