Japanese J3 League12:00 ngày 30/03/2025

Tegevajaro Miyazaki
1 - 1

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốKagoshima United
1Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2381
31Chỉ số 2437
0Chỉ số 31
3Chỉ số 2212
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-1322433453950820471011
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tanaka#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#25
K.Hashimoto#27

K.Hashimoto#41

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#13

K.Hashimoto#34

K.Hashimoto#40

K.Hashimoto#55

K.Hashimoto#35
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-214429731827611992
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kawamura#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#20

Charles#14

Charles#36

Charles#16

Charles#73

Charles#10

Charles#13

Charles#26

Charles#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Nagoya Grampus
Tochigi City3 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi SC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Yokohama SCC
Azul Claro Numazu1 - 2
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Montedio Yamagata
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kochi United2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United5 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Jubilo Iwata1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Fagiano Okayama
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#11#20#30#40#51#60#70
Kagoshima United
#11#20#30#41#511#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
Nara Club
FC Gifu
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa