Japanese J3 League13:00 ngày 29/11/2025

Zweigen Kanazawa FC
4 - 2

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốKagoshima United
78Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
7Chỉ số 212
58Chỉ số 2457
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-121393383015824411710
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shoji#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#9

Patric#11

Patric#1

Patric#23

Patric#49

Patric#16

Patric#4

Patric#25

Patric#14
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2162172937327620992
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Soma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Angelotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Charles#1

Charles#4

Charles#15

Charles#19

Charles#18

Charles#13

Charles#10

Charles#33

Charles#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#14#23#30#42#56#60#70
Kagoshima United
#12#21#30#42#56#60#70
FC Osaka
Nara Club
Kochi United