Japanese J3 League13:00 ngày 29/11/2025

Fukushima United FC
2 - 1

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốTegevajaro Miyazaki
3Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
38Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23137
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 225
6Chỉ số 26
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3128172320730114010
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#37

K.Mori#8

K.Mori#22

K.Mori#18

K.Mori#23

K.Mori#38

K.Mori#13

K.Mori#27

K.Mori#6
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-23124332839205034471118
Đội hình xuất phát

M.Okamoto#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kawai#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Yoshizawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yoshizawa#41

S.Yoshizawa#45

S.Yoshizawa#58

S.Yoshizawa#6

S.Yoshizawa#42

S.Yoshizawa#32

S.Yoshizawa#10

S.Yoshizawa#35

S.Yoshizawa#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC3 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Azul Claro Numazu1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Nara Club
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Nara Club
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#12#21#30#41#56#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#11#20#30#42#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara
Kochi United