Belgian Pro League02:45 ngày 18/01/2025

KAA Gent
1 - 1

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốRC Sporting Charleroi
6Chỉ số 27
61Chỉ số 2442
5Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
133Chỉ số 2381
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 4-2-3-1RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi1 - 0
KAA Gent
KAA Gent5 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 3
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 3
KAA Gent
RC Sporting Charleroi0 - 0
KAA Gent
KAA Gent2 - 3
RC Sporting Charleroi
KAA Gent4 - 0
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Larne FC1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent3 - 0
Backa Topola
KAA Gent2 - 0
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise3 - 2
KAA Gent
KVC Westerlo2 - 2
KAA Gent
Lugano2 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Racing Genk3 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
Cercle Brugge2 - 0
RC Sporting Charleroi
Patro Eisden4 - 1
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#11#20#30#41#56#60#70
RC Sporting Charleroi
#11#21#30#41#57#60#70
Club Brugge
Anderlecht
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk