Sweden Division 100:00 ngày 29/05/2025

Jonkopings Sodra IF
2 - 1

Hassleholms IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốHassleholms IF
6Chỉ số 23
5Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2443
4Chỉ số 220
51Chỉ số 2549
109Chỉ số 23112
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
171913101141571812
Đội hình xuất phát

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas karlsson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
faiz benatallah#27
faiz benatallah#16
faiz benatallah#3
faiz benatallah#28

faiz benatallah#19
faiz benatallah#30
faiz benatallah#8
Hassleholms IF
10417211416818122
Đội hình xuất phát
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo ekstrom#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
G.Johnson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias karimi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
anton branting#11
anton branting#19
anton branting#31
anton branting#9
anton branting#3
anton branting#5

anton branting#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Husqvarna0 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Rosengard
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 1
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF2 - 0
Torslanda IK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK OlympicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#12#22#30#42#56#60#70
Hassleholms IF
#11#20#30#41#53#60#70
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK