Sweden Division 118:40 ngày 05/04/2025

Ariana
0 - 0

Jonkopings Sodra IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốJonkopings Sodra IF
3Chỉ số 221
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23101
0Chỉ số 30
30Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
62994877361020161
Đội hình xuất phát

B.Nouri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andersson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Blomqvist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brannefalk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kristiansson#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal simba#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sverrisson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rekabe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Rekabe#14

K.Rekabe#3
K.Rekabe#7
K.Rekabe#15
K.Rekabe#17
K.Rekabe#22

K.Rekabe#33
Jonkopings Sodra IF
89131415718612171
Đội hình xuất phát
B.Tannus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hellstrom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Eriksson#19
A.Eriksson#27

A.Eriksson#2
A.Eriksson#16

A.Eriksson#10
A.Eriksson#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
IFK Skovde FK0 - 1
Ariana
Ariana0 - 1
Lunds BK
Angelholms FF0 - 0
Ariana
Ariana1 - 3
FC Rosengard
Falkenberg1 - 0
Ariana
BK Olympic0 - 1
Ariana
Ariana3 - 0
BK Astrio
BK Astrio2 - 1
Ariana
Ariana0 - 3
Jonkopings Sodra IF
Angelholms FF3 - 2
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIF
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 3
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Oskarshamns AIK
Tvaakers IF2 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 1
Eskilsminne IF
FC Rosengard0 - 2
Jonkopings Sodra IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#10#20#30#40#50#60#70
Jonkopings Sodra IF
#10#20#30#40#50#60#70
Ljungskile
Torslanda IK
Norrby IF
FC Trollhattan
Skovde AIK
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK