Sweden Division 121:00 ngày 24/05/2025

Husqvarna
0 - 1

Jonkopings Sodra IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốJonkopings Sodra IF
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
35Chỉ số 2458
2Chỉ số 227
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23109
1Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
28339641521272127
Đội hình xuất phát
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas pihlblad#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
khoshaba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Sernelius#18
N.Sernelius#20
N.Sernelius#30
N.Sernelius#19

N.Sernelius#5

N.Sernelius#23

N.Sernelius#16
Jonkopings Sodra IF
2171267154111910
Đội hình xuất phát

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas karlsson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kozica#27
D.Kozica#16
D.Kozica#3
D.Kozica#28

D.Kozica#19
D.Kozica#30
D.Kozica#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
IFK Skovde FK5 - 0
Husqvarna
Husqvarna0 - 2
Eskilsminne IF
Ariana3 - 1
Husqvarna
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Angelholms FF4 - 2
Husqvarna
Halmstads5 - 0
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Rosengard
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#10#20#30#43#51#60#70
Jonkopings Sodra IF
#11#20#30#42#53#60#70
Oskarshamns AIK
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK