Sweden Division 121:00 ngày 21/04/2025

Jonkopings Sodra IF
3 - 1

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốEskilsminne IF
0Chỉ số 230
0Chỉ số 32
0Chỉ số 240
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
1719131011141518612
Đội hình xuất phát

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hellstrom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
faiz benatallah#27

faiz benatallah#2

faiz benatallah#7
faiz benatallah#16

faiz benatallah#19
faiz benatallah#30
faiz benatallah#21
Eskilsminne IF
92131251520672118
Đội hình xuất phát

H.Norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Larsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lindau#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ohlander#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Petersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Stoltz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Getachew#13

J.Getachew#19
J.Getachew#17
J.Getachew#16
J.Getachew#10
J.Getachew#23

J.Getachew#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIF
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 3
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Oskarshamns AIK
Tvaakers IF2 - 2
Jonkopings Sodra IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
IFK Skovde FK
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
BK Astrio
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Torns IF1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Astorps FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#13#21#30#40#55#60#70
Eskilsminne IF
#11#20#30#42#55#60#70
FC Rosengard
Norrby IF
Angelholms FF
FC Trollhattan
BK Olympic
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK