Sweden Division 121:00 ngày 04/05/2025

Hassleholms IF
1 - 4

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốLjungskile
6Chỉ số 218
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2461
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2366
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
7121921911410818
Đội hình xuất phát
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lipton skagerholm#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teddy bermudez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip freij#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vilmer ahstedt#17
vilmer ahstedt#31
vilmer ahstedt#14
vilmer ahstedt#15

vilmer ahstedt#16
vilmer ahstedt#5
vilmer ahstedt#3
Ljungskile
17314916198511101
Đội hình xuất phát
A.Helm#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.rasheed#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vennberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjork#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eriksson#22
eriksson#23
eriksson#37

eriksson#7

eriksson#18
eriksson#12
eriksson#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Match #4267247 · Home #44917 · Away #31055 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Match #4267240 · Home #31055 · Away #11401 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4267231 · Home #69682 · Away #31055 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Match #4267224 · Home #31055 · Away #22971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Match #4267215 · Home #14994 · Away #31055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Match #4304993 · Home #31055 · Away #18435 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4284583 · Home #27299 · Away #31055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4260533 · Home #31055 · Away #11393 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4074414 · Home #32484 · Away #31055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4074401 · Home #31055 · Away #19712 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Match #4267250 · Home #15423 · Away #11401 · Status #8 · H [2, 1, 2, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Match #4267243 · Home #15423 · Away #44917 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4267236 · Home #13823 · Away #15423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4267226 · Home #15423 · Away #11801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Match #4267216 · Home #27299 · Away #15423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Match #4292075 · Home #15423 · Away #16955 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4276934 · Home #15423 · Away #12662 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4072614 · Home #18435 · Away #15423 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4072606 · Home #15423 · Away #28345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Match #4072597 · Home #15423 · Away #14994 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#11#21#30#42#55#60#70
Ljungskile
#14#22#30#40#57#60#70
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK
Mjallby AIF
Osterlen FF
IFK Trelleborg
Ahlafors IF
Lindome GIF
Tvaakers IF