Sweden Division 121:00 ngày 17/05/2025

Jonkopings Sodra IF
3 - 0

FC Rosengard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốFC Rosengard
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
3Chỉ số 32
71Chỉ số 2444
10Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
111Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
19131011157261217
Đội hình xuất phát

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Almstrom#16
O.Almstrom#3
O.Almstrom#28

O.Almstrom#19
O.Almstrom#30
O.Almstrom#8
FC Rosengard
12326286393199102219
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Balde#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olsson#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander robert#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Backaliden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Backaliden#14
G.Backaliden#8
G.Backaliden#56

G.Backaliden#11

G.Backaliden#17

G.Backaliden#2
G.Backaliden#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
BK Olympic
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Norrby IF
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
IFK Skovde FK1 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Angelholms FF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Ariana1 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 0
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#13#22#30#43#58#60#70
FC Rosengard
#10#20#31#42#54#60#70
Ljungskile
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK