Sweden Division 121:00 ngày 18/04/2025

Hassleholms IF
0 - 2

FC Trollhattan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốFC Trollhattan
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
66Chỉ số 2442
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
107Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
1817191521275146
Đội hình xuất phát
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip freij#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo ekstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.burehed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Walid ali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Terzic#12

A.Terzic#16
A.Terzic#3
A.Terzic#14
A.Terzic#31
A.Terzic#8
FC Trollhattan
23151321108214173
Đội hình xuất phát
william jensen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed belouchi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Lext#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rundqvist#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sernling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Svensson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Svensson#12
L.Svensson#11

L.Svensson#18
L.Svensson#25

L.Svensson#19

L.Svensson#5
L.Svensson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Osterlen FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF3 - 1
IFK Trelleborg
Hassleholms IF2 - 0
Karlskrona AIF
IFK Berga0 - 2
Hassleholms IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
FC Trollhattan0 - 2
FBK Karlstad
Vanersborg FK0 - 2
FC Trollhattan
Qviding FIF1 - 3
FC Trollhattan
IFK Skovde FK2 - 2
FC Trollhattan
IF Karlstad Fotboll3 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 3
IK Kongahalla
Varbergs BoIS FC4 - 0
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#10#20#30#40#54#60#70
FC Trollhattan
#12#21#30#41#53#60#70
Ljungskile
Jonkopings Sodra IF
Torslanda IK
Norrby IF
Oskarshamns AIK
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK