Sweden Division 121:00 ngày 11/05/2025

Jonkopings Sodra IF
1 - 0

BK Olympic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốBK Olympic
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2446
76Chỉ số 2391
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
121131011161572617
Đội hình xuất phát
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Israelsson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Almstrom#27

O.Almstrom#9
O.Almstrom#3
O.Almstrom#24

O.Almstrom#19
O.Almstrom#30
O.Almstrom#21
BK Olympic
25916711232218817
Đội hình xuất phát
blessing chibueze ejimole#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nieroth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis dovi#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo jeppsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric ologe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sundgren#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Tagoe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zendelovski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins egbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martins egbe#30

martins egbe#21
martins egbe#15

martins egbe#14
martins egbe#28

martins egbe#10
martins egbe#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Skovde AIK1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIF
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Olympic
BK Olympic2 - 2
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 0
BK Olympic
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
BK Olympic2 - 1
IFK Skovde FK
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
BK Astrio2 - 2
BK Olympic
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Lunds BK1 - 0
BK Olympic
BK Olympic3 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#11#21#30#42#54#60#70
BK Olympic
#10#20#30#42#52#60#70
Ljungskile
Angelholms FF
FC Trollhattan
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK