Sweden Division 118:00 ngày 13/04/2025

Torslanda IK
2 - 0

Jonkopings Sodra IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torslanda IKChỉ sốJonkopings Sodra IF
1Chỉ số 34
3Chỉ số 213
37Chỉ số 2494
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Torslanda IK
14179482121513631
Đội hình xuất phát

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian Påhlman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen price parker#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dominic wooldridge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joel noller#7

joel noller#32
joel noller#3
joel noller#25
joel noller#5
joel noller#19

joel noller#16
Jonkopings Sodra IF
1819913141572617
Đội hình xuất phát

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tannus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milian sipos#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hellstrom#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Almstrom#30
O.Almstrom#21
O.Almstrom#12
O.Almstrom#27
O.Almstrom#16
O.Almstrom#11
O.Almstrom#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK3 - 0
Oskarshamns AIK
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Tvaakers IF2 - 3
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 1
Lunds BK
BK Olympic2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 0
Oskarshamns AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIF
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 3
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Oskarshamns AIK
Tvaakers IF2 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 1
Eskilsminne IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torslanda IK
#12#22#30#41#51#60#70
Jonkopings Sodra IF
#10#20#30#44#54#60#70
Ljungskile
FC Rosengard
Norrby IF
Angelholms FF
FC Trollhattan
Skovde AIK
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK