Sweden Division 121:00 ngày 26/04/2025

Husqvarna
2 - 2

Hassleholms IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốHassleholms IF
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
105Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 221
74Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
12337964152123220
Đội hình xuất phát

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas pihlblad#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
khoshaba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jibodu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdirasaq arab#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdirasaq arab#30
abdirasaq arab#19

abdirasaq arab#5
abdirasaq arab#3
abdirasaq arab#27

abdirasaq arab#16
abdirasaq arab#28
Hassleholms IF
17931162211141865
Đội hình xuất phát
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teddy bermudez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Larsson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Linderoth#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.burehed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Walid ali#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Walid ali#8
Walid ali#14
Walid ali#19
Walid ali#15
Walid ali#1
Walid ali#3
Walid ali#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Angelholms FF4 - 2
Husqvarna
Halmstads5 - 0
Husqvarna
Savedalens IF0 - 0
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Varbergs GIF FK
Jonsereds IF0 - 1
Husqvarna
Bergdalens IK0 - 2
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Osterlen FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF3 - 1
IFK Trelleborg
Hassleholms IF2 - 0
Karlskrona AIFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#12#20#30#42#58#60#70
Hassleholms IF
#12#21#31#41#53#60#70
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
Torslanda IK
Norrby IF
Oskarshamns AIK
Skovde AIK
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK