Sweden Division 119:00 ngày 29/03/2025

Angelholms FF
0 - 1

Hassleholms IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angelholms FFChỉ sốHassleholms IF
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 213
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
99Chỉ số 2363
66Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Angelholms FF
8277962121619430
Đội hình xuất phát

L.Hedenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gustafson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gudmundsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Eriksson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel bergman#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tim persson amilon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahmadi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lubishtani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.nilsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Fagerberg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Fagerberg#18
H.Fagerberg#1

H.Fagerberg#14
H.Fagerberg#24

H.Fagerberg#15
H.Fagerberg#17
H.Fagerberg#5
Hassleholms IF
427911171081861
Đội hình xuất phát
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
teddy bermudez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

liam bengtsson#16
liam bengtsson#5
liam bengtsson#3
liam bengtsson#21
liam bengtsson#15
liam bengtsson#19
liam bengtsson#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Angelholms FF
Lunds BK1 - 0
Angelholms FF
Angelholms FF0 - 0
Ariana
Angelholms FF4 - 2
Husqvarna
Angelholms FF8 - 1
Kristianstads FF
Halmstads3 - 1
Angelholms FF
Eskilsminne IF5 - 2
Angelholms FF
Angelholms FF3 - 2
Ariana
Ljungskile3 - 1
Angelholms FF
Angelholms FF3 - 1
FC Trollhattan
Norrby IF1 - 2
Angelholms FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Osterlen FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF3 - 1
IFK Trelleborg
Hassleholms IF2 - 0
Karlskrona AIF
IFK Berga0 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF4 - 1
Hogaborgs BK
Hassleholms IF3 - 3
Kristianstads FF
IFK Karlshamn1 - 0
Hassleholms IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angelholms FF
#10#20#30#41#55#60#70
Hassleholms IF
#11#21#30#40#53#60#70
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Oskarshamns AIK
Skovde AIK
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK