Sweden Division 118:00 ngày 03/05/2025

Skovde AIK
1 - 0

Jonkopings Sodra IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skovde AIKChỉ sốJonkopings Sodra IF
52Chỉ số 2354
6Chỉ số 28
52Chỉ số 2477
1Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Skovde AIK
10894223019717113
Đội hình xuất phát

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Agerborn#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Basic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Torstensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sorman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skillermo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nylen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nordstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Johnson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Johnson#21
S.Johnson#16
S.Johnson#35
S.Johnson#12

S.Johnson#14
S.Johnson#15
S.Johnson#2
Jonkopings Sodra IF
1176182711101398
Đội hình xuất phát

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tannus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Tannus#3
B.Tannus#16
B.Tannus#27
B.Tannus#21

B.Tannus#19
B.Tannus#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jonkopings Sodra IF2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 3
Jonkopings Sodra IF
Skovde AIK1 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF0 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF1 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF7 - 0
Skovde AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
IFK Skovde FK0 - 2
Skovde AIK
Norrby IF2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
FC Trollhattan6 - 1
Skovde AIK
IK Oddevold2 - 2
Skovde AIK
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Karlskrona AIF
Orebro SK3 - 0
Jonkopings Sodra IF
Ariana0 - 3
Jonkopings Sodra IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skovde AIK
#11#20#30#42#56#60#70
Jonkopings Sodra IF
#10#20#30#43#58#60#70
FC Rosengard
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
BK Olympic
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK