Sweden Division 118:00 ngày 24/05/2025

Hassleholms IF
1 - 1

Oskarshamns AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốOskarshamns AIK
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
37Chỉ số 2563
27Chỉ số 2451
72Chỉ số 23103
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
1692111441081861
Đội hình xuất phát

F.Linderoth#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teddy bermudez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias karimi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin nedzibovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
liam bengtsson#22
liam bengtsson#17
liam bengtsson#31
liam bengtsson#15
liam bengtsson#5
liam bengtsson#3
liam bengtsson#24
Oskarshamns AIK
302712207716256194
Đội hình xuất phát

M.Basic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renato#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas bengt pettersson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ville nilsson#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nåvik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Masangane#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hogberg#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Blomdahl#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Gustav arvidsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf aksoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Yusuf aksoy#8
Yusuf aksoy#13
Yusuf aksoy#11
Yusuf aksoy#7

Yusuf aksoy#17
Yusuf aksoy#32
Yusuf aksoy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 0
Torslanda IK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK3 - 0
Skovde AIK
Ljungskile1 - 3
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan3 - 3
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK0 - 0
BK Olympic
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK0 - 1
Norrby IF
Oskarshamns AIK0 - 0
Angelholms FF
Torslanda IK3 - 0
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#11#21#30#41#54#60#70
Oskarshamns AIK
#11#20#30#41#55#60#70
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK