Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 18/05/2025

Jedinstvo UB
0 - 3

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK IMT Belgrad
2Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
141Chỉ số 23112
76Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 5-3-269119645251870312820
Đội hình xuất phát

j.joao#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nemanja Doderović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.hoard#40

e.hoard#23

e.hoard#30
e.hoard#45
e.hoard#88

e.hoard#21

e.hoard#47
e.hoard#44

e.hoard#26
e.hoard#27
e.hoard#55
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-22416414527718101937
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Radocaj#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stevanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lucic#1

V.Lucic#21

V.Lucic#25
V.Lucic#3

V.Lucic#6

V.Lucic#66

V.Lucic#17

V.Lucic#15
V.Lucic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad2 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 3
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad4 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd3 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad3 - 1
Tekstilac
Radnicki Nis1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#10#20#30#43#52#60#70
FK IMT Belgrad
#13#22#30#42#56#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade