Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 14/04/2025

FK IMT Belgrad
2 - 4

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Spartak Subotica
17Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
112Chỉ số 2371
2Chỉ số 31
80Chỉ số 2429
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-22411414525718101937
Đội hình xuất phát

G.Vuklis#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lutovac#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Luković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

vasilije novicic#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stevanović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Belfodil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lucic#27

V.Lucic#1

V.Lucic#29
V.Lucic#3

V.Lucic#9

V.Lucic#6

V.Lucic#17

V.Lucic#16
V.Lucic#23

V.Lucic#21
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-113284162621292709
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Danijel·Kolaric#16 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

V.Prijovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Lukic#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Robertha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Robertha#14
N.Robertha#66
N.Robertha#77

N.Robertha#30

N.Robertha#17

N.Robertha#44
N.Robertha#27

N.Robertha#49
N.Robertha#6

N.Robertha#12

N.Robertha#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK Čukarički0 - 2
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Tekstilac1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis3 - 0
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
FK Spartak Subotica1 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
FK Zeleznicar PancevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#12#22#30#42#58#60#70
FK Spartak Subotica
#14#22#30#41#52#60#70
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac