Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 04/05/2025

Jedinstvo UB
1 - 0

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK Spartak Subotica
8Chỉ số 227
101Chỉ số 23131
76Chỉ số 2463
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-2-3-188964525801828701120
Đội hình xuất phát
v jovanovic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksa paic#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nemanja Doderović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.hoard#26

e.hoard#69

e.hoard#47

e.hoard#31

e.hoard#21
e.hoard#45

e.hoard#30

e.hoard#23
e.hoard#40
e.hoard#19
e.hoard#55
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-3115428321027211449
Đội hình xuất phát

A.Vulic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bogicevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Vladimir·Vitorovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

kayque#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bijelovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Antonio leo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Babic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Ubiparip#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Krsmanovic#49 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Krsmanovic#70

N.Krsmanovic#9

N.Krsmanovic#30

N.Krsmanovic#17

N.Krsmanovic#20

N.Krsmanovic#44

N.Krsmanovic#92

N.Krsmanovic#16
N.Krsmanovic#6

N.Krsmanovic#12

N.Krsmanovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
FK Napredak Krusevac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd3 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
Tekstilac2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#11#20#30#42#58#60#70
FK Spartak Subotica
#10#20#30#41#53#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
Radnicki Nis