Montenegro First League22:30 ngày 18/05/2025

Jedinstvo Bijelo Polje
1 - 3

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo Bijelo PoljeChỉ sốFK Buducnost Podgorica
43Chỉ số 2451
9Chỉ số 2111
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
116Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo Bijelo Polje
64424287715335101811
Đội hình xuất phát

O.Obradovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Banda#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brandao#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momcilo dulovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Idrizovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
medo jukovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Korac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Korac#55
Z.Korac#1
Z.Korac#9
Z.Korac#7
Z.Korac#30
Z.Korac#22
Z.Korac#4
Z.Korac#19
Z.Korac#17
FK Buducnost Podgorica
577301532310553271
Đội hình xuất phát

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bojovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kostić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mijatović#36
M.Mijatović#22

M.Mijatović#8

M.Mijatović#88

M.Mijatović#18
M.Mijatović#31

M.Mijatović#35

M.Mijatović#24

M.Mijatović#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
FK Buducnost Podgorica2 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 4
FK Buducnost Podgorica
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Decic Tuzi2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
OFK Petrovac
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 3
Jezero Plav
Otrant0 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo Bijelo Polje
#11#21#30#43#52#60#70
FK Buducnost Podgorica
#13#21#30#40#54#60#70