PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 08/02/2025

Stal Mielec
2 - 1

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốJagiellonia Bialystok
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
57Chỉ số 2465
9Chỉ số 2212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
96Chỉ số 2372
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-2-1391831527102623964417
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wlazło#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Esselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jaunzems#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hannola#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Getinger#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Dadok#96 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Krykun#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shkurin#11
I.Shkurin#73

I.Shkurin#32

I.Shkurin#33

I.Shkurin#13

I.Shkurin#21

I.Shkurin#4

I.Shkurin#19

I.Shkurin#25
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-4-1-1501672344203114991110
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sáček#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stojinović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#21

A.Pululu#6
A.Pululu#15

A.Pululu#1

A.Pululu#82

A.Pululu#9

A.Pululu#23

A.Pululu#80

A.Pululu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Stal Mielec
Jagiellonia Bialystok3 - 3
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Widzew lodz2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Legia Warszawa
Radomiak Radom1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 0
Puszcza Niepolomice
Rakow Czestochowa1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw2 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Puszcza Niepolomice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Olimpia Grudziadz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin1 - 1
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#12#22#30#42#53#60#70
Jagiellonia Bialystok
#11#21#30#42#55#60#70
Lech Poznan
Cracovia Krakow
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Lechia Gdansk