Belgian Pro League22:00 ngày 18/01/2025

FCV Dender EH
0 - 1

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốCercle Brugge
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
1Chỉ số 31
1Chỉ số 216
1Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
57Chỉ số 2452
79Chỉ số 23140
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-4-1-2342221320161888267711
Đội hình xuất phát

M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pupe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Oratmangoen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scheidler#13

A.Scheidler#4

A.Scheidler#90

A.Scheidler#19

A.Scheidler#10

A.Scheidler#7

A.Scheidler#6

A.Scheidler#23

A.Scheidler#53
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-1212663861715341910
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Olaigbe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#28

F.Augusto#22

F.Augusto#20

F.Augusto#27

F.Augusto#7

F.Augusto#90

F.Augusto#18

F.Augusto#11

F.Augusto#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
Cercle Brugge0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge3 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
Anderlecht2 - 3
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 3
Royal Antwerp
KV Kortrijk0 - 3
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Club Brugge4 - 1
FCV Dender EH
Royal Antwerp1 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 0
FCV Dender EH
Zulte-Waregem2 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Heart of Midlothian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#10#20#31#41#53#60#70
Cercle Brugge
#11#21#30#41#55#60#70
Racing Genk
Standard Liege
RC Sporting Charleroi