UEFA Europa Conference League03:00 ngày 21/02/2025

Jagiellonia Bialystok
3 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốBacka Topola
2Chỉ số 33
7Chỉ số 211
34Chỉ số 2450
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 2210
88Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-35016722344311499201011
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sáček#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Hansen#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Villar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Imaz#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Imaz#15

J.Imaz#1

J.Imaz#3

J.Imaz#51

J.Imaz#6

J.Imaz#5

J.Imaz#80
J.Imaz#86

J.Imaz#21

J.Imaz#9

J.Imaz#82
Backa Topola
Sơ đồ 4-3-31222253260761411929
Đội hình xuất phát

v.ilic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.djordjevic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Degenek#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Radojević#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Pejić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.Milosavljevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lazetić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mboungou#4

P.Mboungou#23

P.Mboungou#27

P.Mboungou#21

P.Mboungou#1
P.Mboungou#16

P.Mboungou#5

P.Mboungou#88
P.Mboungou#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Mladost Lucani4 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Zaglebie Lubin0 - 3
Backa Topola
Maribor4 - 3
Backa Topola
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
Backa Topola4 - 3
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#13#21#30#42#56#60#70
Backa Topola
#11#21#30#43#56#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub